haber process
Định nghĩa
Danh từ (thường được viết hoa):
- Quy trình Haber: Một quy trình công nghiệp để sản xuất amoniac (NH₃) từ khí nitơ (N₂) và khí hiđrô (H₂) bằng cách kết hợp chúng dưới áp suất cao với sự có mặt của chất xúc tác sắt. Quy trình này được phát triển bởi nhà hóa học người Đức Fritz Haber vào đầu thế kỷ 20 và đóng vai trò quan trọng trong sản xuất phân bón và các hợp chất nitơ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Quy trình Haber đã cách mạng hóa nông nghiệp bằng cách cho phép sản xuất hàng loạt phân bón dựa trên amoniac.)
- (Trong quy trình Haber, nitơ và hiđrô được phản ứng dưới áp suất cao (khoảng 200 atm) và nhiệt độ cao (khoảng 400–500°C) với sự có mặt của chất xúc tác sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The haber process is exothermic": Quy trình Haber là tỏa nhiệt, nghĩa là phản ứng giải phóng nhiệt.
- The haber process is exothermic, so high temperatures can reduce the yield of ammonia.(Quy trình Haber là tỏa nhiệt, vì vậy nhiệt độ cao có thể làm giảm sản lượng amoniac.)
- "The haber process requires high pressure": Quy trình Haber yêu cầu áp suất cao để tối ưu hóa sản lượng.
- To maximize ammonia production, the haber process requires high pressure, typically around 200 atmospheres.(Để tối đa hóa sản lượng amoniac, quy trình Haber yêu cầu áp suất cao, thường khoảng 200 atm.)
Biến thể và từ gần giống
- Haber–Bosch process (danh từ): Tên gọi khác của quy trình Haber, đôi khi được gọi là quy trình Haber–Bosch để vinh danh Carl Bosch, người đã phát triển quy trình này ở quy mô công nghiệp.
- The Haber–Bosch process is essential for modern agriculture.(Quy trình Haber–Bosch là thiết yếu cho nông nghiệp hiện đại.)
- Ammonia synthesis (danh từ): Quá trình tổng hợp amoniac, thường dùng để chỉ quy trình Haber.
- Ammonia synthesis via the haber process is a key industrial reaction.(Tổng hợp amoniac thông qua quy trình Haber là một phản ứng công nghiệp then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Quy trình tổng hợp amoniac: Một cách diễn đạt khác cho quy trình Haber.
- The haber process is also known as the ammonia synthesis process.(Quy trình Haber còn được gọi là quy trình tổng hợp amoniac.)
Các cụm từ liên quan
- Catalyst in the haber process: Chất xúc tác trong quy trình Haber (thường là sắt).
- Iron is used as a catalyst in the haber process to speed up the reaction.(Sắt được sử dụng làm chất xúc tác trong quy trình Haber để tăng tốc phản ứng.)
- High-pressure reactor in the haber process: Lò phản ứng áp suất cao trong quy trình Haber.
- The high-pressure reactor in the haber process must be designed to withstand extreme conditions.(Lò phản ứng áp suất cao trong quy trình Haber phải được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "haber process".